Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boke

Cấu trúc từ:
bok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adverbo (-e) boke

Bản dịch

eo boka

Cấu trúc từ:
bok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) boka

Bản dịch

eo boko

Cấu trúc từ:
bok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) boko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io boko

Bản dịch

  • eo buŝo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 口腔 (Gợi ý tự động)
  • en mouth (Gợi ý tự động)
  • en orifice (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴巴 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr bouche (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
bok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 763,674 inferencoj, 0.273 CPU-sekundoj en 0.674 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog