Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
blu/a ŝim/a
Cách phát âm bằng kana:
ア   シー

eo blua ŝima

Cấu trúc từ:
blu/a ŝim/a
Cách phát âm bằng kana:
ア   シー
Adjektivo (-a) blua ŝima

Bản dịch

eo blua ŝimi

Cấu trúc từ:
blu/a ŝim/i
Cách phát âm bằng kana:
ア   シー
Infinitivo (-i) de verbo blua ŝimi

Bản dịch

eo blua ŝimo

Cấu trúc từ:
blu/a ŝim/o
Cách phát âm bằng kana:
ア   シー
Substantivo (-o) blua ŝimo

Bản dịch

eo blua ŝime

Cấu trúc từ:
blu/a ŝim/e
Cách phát âm bằng kana:
ア   シー
Adverbo (-e) blua ŝime

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
bluablua 青い
ŝimaŝima カビの

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 176,406 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.237 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog