Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
blov/esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティン

eo blovestingi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blov/esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティン

Bản dịch

eo blovestingo

Cấu trúc dự đoán:
blov/est/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティン

Bản dịch

eo blovestinga

Cấu trúc dự đoán:
blov/esting/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティン

Bản dịch

(?) blovestingi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,043,709 inferencoj, 0.543 CPU-sekundoj en 0.556 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog