Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo blekado

Cấu trúc dự đoán:
blek/ad/oblek/a/do
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

eo blekadi

Cấu trúc dự đoán:
blek/ad/iblek/a/di
Prononco per kanaoj:
カーディ

Bản dịch

eo bleki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blek/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bleko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blek/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) blekado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog