Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo birete

Cấu trúc từ:
bi/ret/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) birete

Bản dịch

eo bireta

Cấu trúc từ:
bir/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) bireta

Bản dịch

eo bireti

Cấu trúc từ:
bir/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レーティ

Bản dịch

eo bireto

Cấu trúc từ:
biret/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) bireto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo biri

Cấu trúc từ:
bir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo biro

Cấu trúc từ:
bir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) biro

Bản dịch

io biro

Bản dịch

  • eo biero (Dịch ngược)
  • ja ビール (Gợi ý tự động)
  • en ale (Gợi ý tự động)
  • en beer (Gợi ý tự động)
  • zh 啤酒 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
bi/ret/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,969,532 inferencoj, 0.664 CPU-sekundoj en 1.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog