Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo biliona

Cấu trúc từ:
bilion/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビリオー
Adjektivo (-a) biliona

Bản dịch

eo biliono

Cấu trúc từ:
bilion/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビリオー
Substantivo (-o) biliono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io biliono

Bản dịch

eo bilione

Cấu trúc từ:
bilion/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビリオー
Adverbo (-e) bilione

Bản dịch

eo bilo

Cấu trúc từ:
bil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) bilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bilo

Bản dịch

  • eo galo (Dịch ngược)
  • ja 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • ja 苦々しい感情 (Gợi ý tự động)
  • en bile (Gợi ý tự động)
  • en gall (Gợi ý tự động)
  • zh 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • zh 恼怒 (Gợi ý tự động)
  • zh 脾气 (Gợi ý tự động)

eo bila

Cấu trúc từ:
bil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) bila

Bản dịch

eo bile

Cấu trúc từ:
bil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) bile

Bản dịch

en bile

Bản dịch

  • eo galo (Dịch ngược)
  • ja 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • ja 苦々しい感情 (Gợi ý tự động)
  • io bilo (Gợi ý tự động)
  • en gall (Gợi ý tự động)
  • zh 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • zh 恼怒 (Gợi ý tự động)
  • zh 脾气 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
bilion/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビリオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,393,394 inferencoj, 0.667 CPU-sekundoj en 1.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog