Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
bilet/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
bilet/e/jobilet/e/j/obil/et/ej/o
Prononco per kanaoj:
ビレテー

eo biletejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bilet/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
bilet/e/jobilet/e/j/obil/et/ej/o
Prononco per kanaoj:
ビレテー

Bản dịch

eo bileto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bilet/o
Cấu trúc dự đoán:
bil/et/obil/e/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) biletejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog