Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
bigot/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ビゴトゥー

eo bigotulo

Vortanalizo
bigot/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ビゴトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigoto

Từ mục chính:
Vortanalizo
bigot/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigota

Từ mục chính:
Vortanalizo
bigot/a
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigoti

Từ mục chính:
Vortanalizo
bigot/i
Cách phát âm bằng kana:
ゴーティ

Bản dịch

(?) bigotulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,183,836 inferencoj, 0.523 CPU-sekundoj en 0.675 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog