Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
bigami/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
bigami/u/lo
Prononco per kanaoj:
ビガミウー

eo bigamiulo

Cấu trúc từ:
bigami/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
bigami/u/lo
Prononco per kanaoj:
ビガミウー

Bản dịch

eo bigamio

Cấu trúc từ:
bigami/o
Prononco per kanaoj:
ビガミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigamia

Cấu trúc dự đoán:
bigami/a
Prononco per kanaoj:
ビガミー

Bản dịch

(?) bigamiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog