Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bigami/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ビガミウー

eo bigamiulo

Cấu trúc từ:
bigami/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ビガミウー

Bản dịch

eo bigamiula

Cấu trúc dự đoán:
bigami/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ビガミウー

Bản dịch

eo bigamiuli

Cấu trúc dự đoán:
bigami/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ビガミウー

Bản dịch

eo bigamio

Cấu trúc từ:
bigami/o
Cách phát âm bằng kana:
ビガミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigamia

Cấu trúc dự đoán:
bigami/a
Cách phát âm bằng kana:
ビガミー

Bản dịch

eo bigamii

Cấu trúc dự đoán:
bigami/i
Cách phát âm bằng kana:
ビガミー

Bản dịch

(?) bigamiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,266,908 inferencoj, 0.769 CPU-sekundoj en 1.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog