Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
beta
Cách phát âm bằng kana:
ベー

eo beta

beta

Cấu trúc từ:
beta
Cách phát âm bằng kana:
ベー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "beta"

eo beta/?

beta-diseriĝo

betaradioj

Từ chứa gốc "beta"

en beta

Bản dịch

es beta

Bản dịch

ca beta

Bản dịch

eo beti

Cấu trúc dự đoán:
bet/i
Cách phát âm bằng kana:
ベーティ

Bản dịch

eo beto

Từ mục chính:
bet/o
Cấu trúc từ:
bet/o
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: betterave | en: red beet | de: Runkelrübe | ru: свекловица | pl: ćwikła, burak.

Bản dịch

Ví dụ

(?) beta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 438,685 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 0.480 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog