Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
best/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

eo besteca

Vortanalizo:
best/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo besteci

Vortanalizo:
best/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
テーツィ

Bản dịch

eo besteco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
best/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Bản dịch

eo besto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
best/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「besto」は、「動物」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: animal | en: beast | de: Thier | ru: животное | pl: zwierzę.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
best/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo besti/?

bestia

bestio

Từ chứa gốc "besti"

eo besti

Vortanalizo:
best/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) besteca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,125,882 inferencoj, 0.554 CPU-sekundoj en 0.562 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog