Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
begoni/o
Prononco per kanaoj:
ベゴニー

eo begonio

Cấu trúc từ:
begoni/o
Prononco per kanaoj:
ベゴニー

Bản dịch

io begonio

Bản dịch

eo begonia

Cấu trúc dự đoán:
begoni/a
Prononco per kanaoj:
ベゴニー

Bản dịch

en begonia

Bản dịch

eo begonii

Cấu trúc dự đoán:
begoni/i
Prononco per kanaoj:
ベゴニー

Bản dịch

(?) begonio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog