Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
beat/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ベアトゥー

eo beatulo

Cấu trúc từ:
beat/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ベアトゥー

Bản dịch

eo beatula

Cấu trúc dự đoán:
beat/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ベアトゥー

Bản dịch

eo beatuli

Cấu trúc dự đoán:
beat/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ベアトゥー

Bản dịch

eo beato

Cấu trúc dự đoán:
be/at/o
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo beata

Cấu trúc từ:
beat/a
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io beata

Bản dịch

eo beati

Cấu trúc dự đoán:
beat/i
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Bản dịch

(?) beatulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,322,219 inferencoj, 0.796 CPU-sekundoj en 0.806 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog