Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
beat/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

eo beatigo

Vortanalizo:
beat/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

Bản dịch

eo beatiga

Vortanalizo:
beat/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

Bản dịch

eo beatigi

Vortanalizo:
beat/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

Bản dịch

eo beato

Vortanalizo:
be/at/o
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo beata

Vortanalizo:
beat/a
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io beata

Bản dịch

eo beati

Vortanalizo:
beat/i
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Bản dịch

(?) beatigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,809,737 inferencoj, 0.694 CPU-sekundoj en 0.844 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog