Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
baz/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ

eo bazeco

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ

Bản dịch

eo bazeca

Vortanalizo:
baz/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツァ

Bản dịch

eo bazeci

Vortanalizo:
baz/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツィ

Bản dịch

eo baza

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bazi

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/i
Cách phát âm bằng kana:
バーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bazo

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bazo

Bản dịch

(?) bazeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.002 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog