Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
basier/o
Cách phát âm bằng kana:
バスィエー

eo basiero

Cấu trúc từ:
basier/o
Cách phát âm bằng kana:
バスィエー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo basio

Cấu trúc từ:
basi/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo basia

Cấu trúc dự đoán:
bas/i/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo basii

Cấu trúc dự đoán:
bas/i/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

(?) basiero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,057,428 inferencoj, 0.569 CPU-sekundoj en 0.580 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog