Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
バリエー

eo barieri

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
バリエー

Bản dịch

eo bariero

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
バリエー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bariera

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
バリエー

Bản dịch

eo bario

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bario

Bản dịch

eo baria

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Ví dụ

eo barii

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) barieri

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 59,037 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog