Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ban/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
ban/e/joba/ne/joban/e/j/o
Prononco per kanaoj:
ネー

eo banejo

Từ mục chính:
ban/i
Cấu trúc từ:
ban/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
ban/e/joba/ne/joban/e/j/o
Prononco per kanaoj:
ネー

Bản dịch

Ví dụ

eo bani

Từ mục chính:
ban/i
Cấu trúc từ:
ban/i
Cấu trúc dự đoán:
ba/niba/n/i
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bano

Từ mục chính:
ban/i
Cấu trúc từ:
ban/o
Cấu trúc dự đoán:
ba/noba/n/o
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

Ví dụ

(?) banejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog