Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
bandaĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
band//oband/a/ĝoban/da/ĝo
Prononco per kanaoj:
バンッジョ

eo bandaĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bandaĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
band//oband/a/ĝoban/da/ĝo
Prononco per kanaoj:
バンッジョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bandaĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bandaĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
band/aĝiband//iband/a/ĝi
Prononco per kanaoj:
バンッジ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) bandaĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog