Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
avert/ant/oavert/an/toa/vert/ant/o
Prononco per kanaoj:
アヴェタン

eo avertanto

Cấu trúc dự đoán:
avert/ant/oavert/an/toa/vert/ant/o
Prononco per kanaoj:
アヴェタン

Bản dịch

eo averti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
avert/i
Cấu trúc dự đoán:
a/vert/i
Prononco per kanaoj:
ヴェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo averto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
avert/o
Cấu trúc dự đoán:
a/vert/oav/er/toa/ver/to
Prononco per kanaoj:
ヴェ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo averta

Cấu trúc dự đoán:
avert/aa/vert/aav/er/ta
Prononco per kanaoj:
ヴェ

Bản dịch

Ví dụ

(?) avertanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog