eo atingonivelo
Cấu trúc từ:
ating/o/nivel/o ...Cách phát âm bằng kana:
アティンゴニヴェーロ▼
Substantivo (-o) atingonivelo
Bản dịch
- en access level ESPDIC
- eo atingonivelo (Gợi ý tự động)
- es nivel de acceso (Gợi ý tự động)
- es nivel de acceso (Gợi ý tự động)
- fr niveau d'accès (Gợi ý tự động)
- nl toegangsniveau n (Gợi ý tự động)



Babilejo