Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo atendado

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/oatend/a/doaten/da/do
Prononco per kanaoj:
アテンダー

Bản dịch

eo atendada

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/aatend/a/daaten/da/da
Prononco per kanaoj:
アテンダー

Bản dịch

eo atendadi

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/iatend/a/diaten/da/di
Prononco per kanaoj:
アテンダーディ

Bản dịch

eo atendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atend/i
Cấu trúc dự đoán:
aten/diat/end/ia/tend/i
Prononco per kanaoj:
テンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atendo

Cấu trúc từ:
atend/o
Cấu trúc dự đoán:
aten/doat/end/oa/tend/o
Prononco per kanaoj:
テン

Bản dịch

Ví dụ

(?) atendado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog