Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
astr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo astro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
astr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io astro

Bản dịch

eo astra

Từ mục chính:
Vortanalizo:
astr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo astri

Vortanalizo:
astr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) astro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 329,945 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.550 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog