en assertion
Bản dịch
- ca asserció Komputeko
- eo aserto Komputada Leksikono
- es aserción Komputeko
- es aserción Komputeko
- nl bewering f Komputeko
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 断言 (Gợi ý tự động)
- en contention (Gợi ý tự động)
- en assertion (Gợi ý tự động)
- ja 断言すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 主張すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo asertaĵo (Dịch ngược)
- eo deklarado (Dịch ngược)
- eo deklaraĵo (Dịch ngược)
- ja 声明文 (Gợi ý tự động)



Babilejo