Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
asperg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo aspergilo

Từ mục chính:
Vortanalizo
asperg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aspergila

Vortanalizo
asperg/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo aspergili

Vortanalizo
asperg/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo aspergi

Từ mục chính:
Vortanalizo
asperg/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aspergo

Vortanalizo
asperg/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo asperga

Vortanalizo
asperg/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) aspergilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,474,934 inferencoj, 2.208 CPU-sekundoj en 7.603 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog