Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
asket/em/aas/ke/tem/a
Prononco per kanaoj:
テー

eo asketema

Cấu trúc dự đoán:
asket/em/aas/ke/tem/a
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo asketo

Cấu trúc từ:
asket/o
Cấu trúc dự đoán:
as/ke/to
Prononco per kanaoj:
ケー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo asketa

Cấu trúc dự đoán:
asket/aas/ke/ta
Prononco per kanaoj:
ケー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aski/?

Từ chứa gốc "aski"

Askio

askio

(?) asketema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog