Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ascend/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンダン

eo ascendanto

Vortanalizo:
ascend/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンダン

Bản dịch

eo ascendi

Vortanalizo:
ascend/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ascendo

Vortanalizo:
as/cend/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ascenda

Vortanalizo:
ascend/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

(?) ascendanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,423,744 inferencoj, 0.750 CPU-sekundoj en 1.183 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog