Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
arogant/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アロガントゥー

eo arogantulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arogant/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アロガントゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo arogantula

Cấu trúc dự đoán:
arogant/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
アロガントゥー

Bản dịch

eo arogantuli

Cấu trúc dự đoán:
arogant/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
アロガントゥー

Bản dịch

eo aroganto

Cấu trúc dự đoán:
arog/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
アロガン

Bản dịch

eo aroganta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arogant/a
Cách phát âm bằng kana:
アロガン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: arrogant | en: arrogant | de: anmassend, hochmüthig | ru: наглый, высокомѣрный | pl: zarozumiały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aroganti

Cấu trúc dự đoán:
arogant/i
Cách phát âm bằng kana:
アロガンティ

Bản dịch

eo arogi

Cấu trúc từ:
arog/i
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) arogantulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,848,185 inferencoj, 1.165 CPU-sekundoj en 1.408 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog