Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
armatur/ear/matur/earm/at/ure
Prononco per kanaoj:
トゥー

en armature

Bản dịch

eo armaturi

Cấu trúc từ:
armatur/i
Cấu trúc dự đoán:
ar/matur/iarm/at/ur/iar/mat/ur/i
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

(?) armature

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog