Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
arkt/o
Cách phát âm bằng kana:

eo Arkto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
arkt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo arkta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
arkt/a
Cách phát âm bằng kana:
><antarktaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) arkto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 32,965 inferencoj, 0.142 CPU-sekundoj en 0.143 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog