Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
arkiv/aark/iv/aar/kiv/a
Prononco per kanaoj:
キーヴァ

eo arkiva

Cấu trúc dự đoán:
arkiv/aark/iv/aar/kiv/a
Prononco per kanaoj:
キーヴァ

Ví dụ

eo arkivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arkiv/o
Cấu trúc dự đoán:
ark/iv/oar/kiv/oark/i/vo
Prononco per kanaoj:
キーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io arkivo

Bản dịch

(?) arkiva

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog