Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo argone

Cấu trúc từ:
arg/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Adverbo (-e) argone

Bản dịch

eo argona

Cấu trúc từ:
arg/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Adjektivo (-a) argona

Bản dịch

eo argono

Cấu trúc từ:
argon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Substantivo (-o) argono

Bản dịch

io argono

Bản dịch

  • eo argono (Dịch ngược)
  • ja アルゴン (Gợi ý tự động)
  • en argon (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo arg/?

Argo

argo

Từ chứa gốc "arg"

Cấu trúc từ:
arg/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,722,816 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog