Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
arest/it/o
Cách phát âm bằng kana:
アレティー

eo arestito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arest/it/o
Cách phát âm bằng kana:
アレティー

Bản dịch

eo arestita

Cấu trúc dự đoán:
arest/it/a
Cách phát âm bằng kana:
アレティー

Bản dịch

eo arestiti

Cấu trúc dự đoán:
arest/it/i
Cách phát âm bằng kana:
アレティーティ

Bản dịch

eo aresti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: arrêter | en: arrest | de: verhaften | ru: арестовать | pl: aresztować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aresto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arest/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo aresta

Cấu trúc dự đoán:
ar/est/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) arestito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,400,480 inferencoj, 1.057 CPU-sekundoj en 1.561 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog