Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
アラベーツァ

eo arabeca

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
アラベーツァ

Bản dịch

eo arabo

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo araba

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Ví dụ

eo arabi/?

saud-arabio

saudi-arabio

Từ chứa gốc "arabi"

eo arabi

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

(?) arabeca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 48,021 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog