Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo arĝentaro

Cấu trúc dự đoán:
arĝent/ar/oarĝent/a/roar/ĝen/tar/o
Prononco per kanaoj:
ッジェンター

Bản dịch

eo arĝento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arĝent/o
Cấu trúc dự đoán:
ar/ĝen/to
Prononco per kanaoj:
ッジェン

Bản dịch

Ví dụ

eo arĝenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arĝent/a
Cấu trúc dự đoán:
ar/ĝen/ta
Prononco per kanaoj:
ッジェン

Bản dịch

Ví dụ

eo arĝenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arĝent/i
Prononco per kanaoj:
ッジェンティ

Bản dịch

(?) arĝentaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog