Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ap/us
Cách phát âm bằng kana:
アー

eo apus/?

apuso

Từ chứa gốc "apus"

eo api/o

apio

Vortanalizo
api/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Apio

Từ chứa gốc "api"

eo API

Vortanalizo
ap/i
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

en API

Bản dịch

(?) apus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 12,626,636 inferencoj, 0.987 CPU-sekundoj en 2.008 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog