Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo apreturo

Cấu trúc từ:
apretur/o
Cấu trúc dự đoán:
apret/ur/oapret/u/roapr/et/ur/o
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo apreturi

Cấu trúc từ:
apretur/i
Cấu trúc dự đoán:
apret/ur/iapr/et/ur/ia/pret/ur/i
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) apreturo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog