Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
a/pot/eka/po/tek
Prononco per kanaoj:
ポー

eo apotek/o

Từ chứa gốc "apotek"

apoteko

Cấu trúc từ:
apotek/o
Cấu trúc dự đoán:
a/pot/ekoa/pot/ek/oa/po/tek/o
Prononco per kanaoj:
アポテー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

apoteka

apotekisto

(?) apotek

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog