Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
an/us
Cách phát âm bằng kana:
アー

eo anus/o

anuso

Cấu trúc từ:
anus/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

anusa

anuse

Từ chứa gốc "anus"

en anus

Bản dịch

fr anus

Bản dịch

en ani

Bản dịch

(?) anus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 286,371 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog