Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
anonim/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
アノニメーツォ

eo anonimeco

Vortanalizo:
anonim/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
アノニメーツォ

Bản dịch

eo anonima

Từ mục chính:
Vortanalizo:
anonim/a
Cách phát âm bằng kana:
アノニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io anonima

Bản dịch

eo anonimi

Vortanalizo:
anonim/i
Cách phát âm bằng kana:
アノニー

Bản dịch

eo anonimo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
anonim/o
Cách phát âm bằng kana:
アノニー

Bản dịch

(?) anonimeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,891,583 inferencoj, 0.572 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog