Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
anonc/et/o
Cách phát âm bằng kana:
アノンツェー

eo anonceto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
anonc/et/o
Cách phát âm bằng kana:
アノンツェー

Bản dịch

eo anonceta

Cấu trúc dự đoán:
anonc/et/a
Cách phát âm bằng kana:
アノンツェー

Bản dịch

eo anonceti

Cấu trúc dự đoán:
anonc/et/i
Cách phát âm bằng kana:
アノンツェーティ

Bản dịch

eo anonco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
anonc/o
Cách phát âm bằng kana:
ノンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo anonca

Cấu trúc dự đoán:
anonc/a
Cách phát âm bằng kana:
ノンツァ

Bản dịch

eo anonci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
anonc/i
Cách phát âm bằng kana:
ノンツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: annoncer | en: annonce, advert | de: annonciren | ru: объявлять | pl: ogłaszać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) anonceto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 880,756 inferencoj, 0.661 CPU-sekundoj en 0.695 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog