Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
anonc
Cách phát âm bằng kana:
アーノン

eo anonc/i

anonci

Cấu trúc từ:
anonc/i
Cách phát âm bằng kana:
ノンツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: annoncer | en: annonce, advert | de: annonciren | ru: объявлять | pl: ogłaszać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

anonceto

anoncisto

anoncita

anonco

edziĝanonco

Từ chứa gốc "anonc"

(?) anonc

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 263,117 inferencoj, 0.156 CPU-sekundoj en 0.156 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog