Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
analogi/e
Cấu trúc dự đoán:
analog/ieanalog/i/ean/a/log/ie
Prononco per kanaoj:
アナロギー

eo analogie

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
analogi/e
Cấu trúc dự đoán:
analog/ieanalog/i/ean/a/log/ie
Prononco per kanaoj:
アナロギー

Bản dịch

Ví dụ

eo analogia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
analogi/a
Cấu trúc dự đoán:
analog/iaanalog/i/aan/a/log/ia
Prononco per kanaoj:
アナロギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) analogie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog