Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ampleks/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アンスィー

eo ampleksigo

Cấu trúc dự đoán:
ampleks/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アンスィー

Bản dịch

eo ampleksigi

Cấu trúc dự đoán:
ampleks/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
アンスィー

Bản dịch

Ví dụ

eo amplekso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ampleks/o
Cách phát âm bằng kana:
アン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: extension | en: extension | de: Umfang | ru: объемъ | pl: objętość.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ampleksa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ampleks/a
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ampleksi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ampleks/i
Cách phát âm bằng kana:
アンスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ampleksigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 916,607 inferencoj, 0.655 CPU-sekundoj en 0.786 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog