Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
amortiz/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
アモティ

eo amortizebla

Cấu trúc dự đoán:
amortiz/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
アモティ

Bản dịch

eo amortizi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amortiz/i
Cách phát âm bằng kana:
アモティーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo amortizo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amortiz/o
Cách phát âm bằng kana:
アモティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amortiza

Cấu trúc dự đoán:
amortiz/a
Cách phát âm bằng kana:
アモティー

Bản dịch

Ví dụ

(?) amortizebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 955,127 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.553 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog