Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/aam/in/dum/aa/min/dum/a
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー

eo aminduma

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/aam/in/dum/aa/min/dum/a
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amindumi

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am/ind/um/i
Cấu trúc dự đoán:
am/in/dum/ia/min/dum/iam/ind/u/mi
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: courtiser | en: court, make love | de: den Hof machen | ru: любезничать | pl: umizgać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amindumo

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/oam/in/dum/oa/min/dum/o
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー

Bản dịch

eo amindo

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/oam/in/doa/min/do
Prononco per kanaoj:
ミン

Bản dịch

eo aminda

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am/ind/a
Cấu trúc dự đoán:
am/in/daa/min/daam/i/n/da
Prononco per kanaoj:
ミン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amindi

Cấu trúc dự đoán:
am/indiam/ind/iam/in/di
Prononco per kanaoj:
ミンディ

Bản dịch

eo ami

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am/i
Cấu trúc dự đoán:
a/mi
Prononco per kanaoj:
アー
エスペラント語の「ami」は、「愛する」を意味します。他動詞です。線動詞です。
  • 不定形:ami(愛すること)
  • 現在形:amas(愛している)
  • 過去形:amis(愛した)
  • 未来形:amos(愛するだろう)
  • 命令形:amu(愛しなさい)
  • 仮定形:amus(愛するとすれば)
受動態(estas amata = 「愛される」など)が作れます。
開始の点動詞「ekami = 愛し始める」があります。
使役動詞「amigi = 愛させる」があります。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: aimer | en: love | de: lieben | ru: любить | pl: kochać, lubić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) aminduma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog