Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo amen

Từ chứa gốc "amen"

amen

Cấu trúc từ:
amen
Cấu trúc dự đoán:
ame/nam/enam/e/n
Prononco per kanaoj:
アーメン

Bản dịch

eo amen/?

Từ chứa gốc "amen"

ameno

en amen

Bản dịch

eo ame/?

Từ chứa gốc "ame"

ameo

eo ame

Cấu trúc dự đoán:
am/e
Prononco per kanaoj:
アー

Bản dịch

(?) amen

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog