Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo ambiguaĵo

Cấu trúc dự đoán:
ambigu//oambigu/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
アンビグアージョ

Bản dịch

eo ambiguo

Cấu trúc dự đoán:
ambigu/o
Prononco per kanaoj:
アンビグー

Bản dịch

eo ambigua

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ambigu/a
Prononco per kanaoj:
アンビグー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ambigua

Bản dịch

(?) ambiguaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog