Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ambaŭ
Cấu trúc dự đoán:
am/baŭ
Prononco per kanaoj:
アン

eo ambaŭ

Từ chứa gốc "ambaŭ"

ambaŭ

Cấu trúc từ:
ambaŭ
Cấu trúc dự đoán:
am/baŭ
Prononco per kanaoj:
アン
エスペラント語の「ambaŭ」は、「両方」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: l’un et l’autre | en: both | de: beide | ru: оба | pl: obaj.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ambaŭ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog