Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
am/ba
Cách phát âm bằng kana:
アン

eo amba

Vortanalizo
am/ba
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

io amba

Bản dịch

en ambo

Bản dịch

(?) amba

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 127,167 inferencoj, 0.206 CPU-sekundoj en 0.478 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog